Trên bảng giá của một phòng khám thẩm mỹ ở Seoul, con số bạn thấy thường chưa phải là số tiền bạn sẽ trả. Có bốn điều cần kiểm tra trước. Thứ nhất, giá đã gồm VAT chưa (ở MIO Clinic là chưa, VAT ở Hàn Quốc là 10%). Thứ hai, giá đó mua được bao nhiêu: bao nhiêu shot, bao nhiêu kJ, bao nhiêu cc hay một vùng. Thứ ba, con số đang niêm yết có phải chỉ áp dụng trong một đợt hay không. Thứ tư, có cộng thêm phí khi bạn chọn bác sĩ không (ở MIO là +100.000 KRW). Nắm được bốn điều này, bạn có thể tự ước tính khá sát ngân sách trước khi bay sang. Con số cuối cùng vẫn chỉ được chốt sau khi bác sĩ khám trực tiếp.
Bài này dùng bảng giá MIO Clinic công bố trên mioclinic.kr làm ví dụ thực tế. Mọi giá của MIO bên dưới là giá chưa gồm VAT, theo bảng giá công bố tại thời điểm viết bài, và có thể thay đổi. Giá quy đổi sang VND là con số gần đúng, tính theo tỷ giá khoảng 1 KRW ≈ 18,5 VND. Tỷ giá thay đổi hằng ngày.
Giá trên bảng giá ở Seoul đã gồm VAT chưa?

Nhiều phòng khám ở Seoul niêm yết giá chưa gồm VAT, và bảng giá của MIO Clinic cũng vậy. VAT ở Hàn Quốc là 10%, nên bạn nên nhân mọi con số với 1,1 trước khi đưa vào ngân sách.
Ví dụ, Ultherapy Prime 300 shots ở MIO được niêm yết 1.090.000 KRW (khoảng 20,2 triệu VND). Cộng 10% VAT thì thành 1.199.000 KRW, khoảng 22,2 triệu VND. Chênh gần 2 triệu VND chỉ vì một dòng chữ nhỏ.
Cách kiểm tra nhanh ở bất kỳ phòng khám nào: tìm dòng ghi chú kiểu “VAT excluded” hoặc “부가세 별도” (VAT tính riêng). Nếu không thấy, hãy hỏi thẳng khi nhắn tin: “Giá này đã gồm VAT chưa?”. Đừng mặc định.
Có một thay đổi đáng biết: từ cuối năm 2025, Hàn Quốc đã ngừng chương trình hoàn VAT cho khách nước ngoài làm thẩm mỹ. Nếu bạn đọc bài hướng dẫn cũ nói rằng “sẽ được hoàn VAT ở sân bay”, thông tin đó không còn đúng. Hãy tính VAT là chi phí thật.
Hai con số trên cùng một dòng: giá thường và giá đang niêm yết
Nhiều dòng trong bảng giá có hai con số. Con số cao hơn là giá thường (regular). Con số thấp hơn là giá đang áp dụng tại thời điểm đó. Ví dụ ở MIO:
- Ultherapy Prime 300 shots: 1.090.000 KRW (giá thường 1.290.000 KRW)
- ONDA 20kJ: 99.000 KRW (giá thường 198.000 KRW)
- JUVELOOK Skin Booster 2cc: 109.000 KRW (giá thường 199.000 KRW)
Có ba điều cần nhớ khi đọc hai con số này:
- Giá đang niêm yết có thể đổi theo đợt. Con số bạn thấy hôm nay có thể không còn khi bạn đến vài tuần sau. Hãy chụp màn hình và hỏi xác nhận giá cho đúng ngày hẹn của bạn.
- Khoảng chênh không nói lên điều gì về kết quả. Giá thấp hơn trong đợt này vẫn là cùng một dịch vụ, không phải phiên bản rút gọn. Nhưng cũng đừng chọn một liệu trình chỉ vì khoảng chênh lớn. Lý do để chọn là liệu trình đó có hợp với bạn hay không.
- Nhiều dòng chỉ có một con số. Ví dụ Soprano Titanium 20kj ở MIO là 250.000 KRW, không có giá thường đi kèm. Như vậy không có nghĩa là dòng đó “đắt”. Nó chỉ đang không có mức giá riêng theo đợt.
Đơn vị tính: shot, kJ, cc, vùng, buổi
Đây là chỗ dễ đọc sai nhất. Mỗi dòng trong bảng giá được bán theo một đơn vị khác nhau. Đặt hai con số cạnh nhau mà không xem đơn vị thì không so sánh được gì.
| Đơn vị | Ví dụ trên bảng giá MIO (chưa VAT) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Shot (số phát) | Ultherapy Prime 100 shots 399.000 KRW / 300 shots 1.090.000 KRW / 600 shots 1.890.000 KRW | Máy nâng cơ tính theo số phát bắn |
| kJ (năng lượng) | ONDA 20kJ 99.000 / 60kJ 299.000 / 100kJ 499.000 KRW | Tính theo tổng năng lượng phát ra |
| cc (thể tích) | JUVELOOK Volume 2cc 249.000 / 4cc 349.000 KRW; Lip Rejuran HB 1cc 175.000 KRW | Tính theo lượng thuốc tiêm |
| Vùng (area) | Filler theo từng vùng: Nose, Lip, Chin… | Tính theo vị trí tiêm, không theo ống |
| Số vùng botox | Wrinkle Botox (Allergan Original) 1 vùng 79.000 / 3 vùng 189.000 / 5 vùng 279.000 KRW | Gói theo số vùng |
| Buổi / lần | Aqua Peel 29.000 KRW; LDM Hydration (6 min) 29.000 KRW | Một lần làm |
Một ví dụ cho thấy vì sao đơn vị quan trọng. Nếu đặt “Filler 349.000 KRW” cạnh “Ultherapy 1.090.000 KRW” rồi kết luận nâng cơ đắt gấp ba, bạn đang so một vùng tiêm với 300 phát bắn máy. Hai thứ đó không cùng đơn vị. Bạn nên so trong cùng một đơn vị: 300 shots Ultherapy với 300 shots Thermage (1.190.000 KRW ở MIO), hoặc cùng một vùng filler giữa hai loại thuốc.
Cũng cần biết: giá trên mỗi shot hay mỗi kJ không giảm đều khi mua nhiều hơn. Ở MIO, ONDA 20kJ là 99.000 KRW nhưng 100kJ là 499.000 KRW, gần đúng gấp năm lần. Mua mức lớn hơn không tự động có lợi hơn. Số shot hay số kJ phù hợp còn tùy diện tích và tình trạng da, bác sĩ sẽ đề xuất sau khi khám. Nếu bạn muốn hiểu thêm về các dòng nâng cơ, bài so sánh Ultherapy, Thermage, Oligio và Shurink ở MIO giải thích chi tiết theo đơn vị giá và mức gây tê.
Filler: tính theo vùng và có hai dòng thuốc
Trên bảng giá MIO, filler được tính theo vùng tiêm, không theo ống (syringe). Mỗi vùng có hai dòng giá: dòng thuốc nhập khẩu (Juvéderm, Restylane, Belotero) và dòng thuốc sản xuất trong nước (Domestic). Chênh lệch giữa hai dòng có thể tới ba lần hoặc hơn cho cùng một vùng.
| Vùng (MIO, chưa VAT) | Nhập khẩu (Juvéderm, Restylane, Belotero) | Domestic |
|---|---|---|
| Nose Filler | 399.000 KRW (~7,4 triệu VND) | 159.000 KRW (~2,9 triệu VND) |
| Lip Filler | 349.000 KRW (~6,5 triệu VND) | 99.000 KRW (~1,8 triệu VND) |
| Chin Filler | 299.000 KRW (~5,5 triệu VND) | 99.000 KRW (~1,8 triệu VND) |
| Nasolabial / Front Cheek / Side Cheek | 349.000 KRW | 99.000 KRW |
| Forehead / Glabella / Temples | 349.000 KRW | 129.000 KRW |
Vài vùng chỉ có một lựa chọn. Under-Eye Filler ở MIO dùng Belotero Soft, giá 349.000 KRW.
Khi đọc giá filler, hãy luôn ghi rõ vùng nào và dòng thuốc nào. Nếu chỉ nói “filler giá 99.000 KRW”, câu đó chưa đủ thông tin. Lượng thuốc một vùng cần bao nhiêu sẽ do bác sĩ quyết định khi khám, nên đừng tính trước một số cc cố định. Theo bảng giá MIO, tiêm filler cần gây tê, và nên xếp vào ngày đầu chuyến đi để còn thời gian cho vết sưng ổn định. Bài vì sao nên tiêm filler vào ngày đầu chuyến đi giải thích kỹ hơn về lịch trình.
Có một dòng liên quan dễ bị bỏ qua: tan filler (Hyaluronidase). MIO niêm yết hai mức. Hyaluronidase (Mio Clinic) là 50.000 KRW, còn Hyaluronidase (other), tức filler đã tiêm ở nơi khác, là 100.000 KRW. Nếu bạn định chỉnh lại filler cũ, giá sẽ khác tùy filler đó được tiêm ở đâu.
Botox: số vùng và loại thuốc
Botox ở MIO có ba nhóm thuốc, mỗi nhóm một mức giá. Ví dụ với Wrinkle Botox 1 vùng: Allergan Original 79.000 KRW, Xeomin/Dysport 45.000 KRW, Domestic Premium 15.000 KRW. Botox cơ hàm (Masseter Botox 50u) được tính theo đơn vị (u): Allergan Original 165.000 KRW, Xeomin/Dysport 109.000 KRW, Domestic 35.000 KRW.
Vì vậy, khi thấy “botox từ 15.000 KRW”, hãy hỏi đó là loại thuốc nào và bao nhiêu vùng. Bài vì sao giá botox ở Seoul chia nhiều mức đã phân tích riêng phần này.
Phí chỉ định bác sĩ
Ở MIO Clinic, nếu bạn muốn chọn một bác sĩ cụ thể, bạn trả thêm 100.000 KRW (khoảng 1,85 triệu VND). Khoản này nằm ngoài giá liệu trình trên bảng giá.
Khoản này đáng tính trước vì với liệu trình giá thấp, nó có thể lớn hơn cả giá liệu trình. Ví dụ Chin Filler (Domestic) là 99.000 KRW. Nếu chọn bác sĩ, tổng trước VAT đã thành 199.000 KRW. Nếu không có yêu cầu riêng, bạn không bắt buộc phải chọn bác sĩ. Khi nhắn tin, hãy hỏi thêm phí chỉ định này có tính VAT hay không, vì bảng giá không ghi rõ điểm đó.
Những khoản dễ phát sinh trên hóa đơn cuối
Ngoài VAT và phí chỉ định bác sĩ, còn vài khoản khiến hóa đơn khác với con số bạn nhẩm trước:
- Tùy chọn thêm (add-on). MIO niêm yết Dermashine Option 29.000 KRW và Potenza Pumping Tip Option (CP-25) 90.000 KRW đi kèm các liệu trình tiêm. Với Shurink có Aurora Ampoule 29.000 KRW. Đây là các dòng riêng, không tự động nằm trong giá liệu trình chính.
- Kích thước quyết định giá. Mole Removal ở MIO: 2mm trở xuống 10.000 KRW, trên 2mm 20.000 KRW, trên 5mm 50.000 KRW. Nốt ruồi của bạn thuộc mức nào sẽ được xác định khi khám.
- Lượng cần thực tế. Với liệu trình tính theo cc hay kJ, bác sĩ có thể đề xuất mức khác với mức bạn định trước.
- Kết hợp nhiều liệu trình. Mỗi dòng tính VAT riêng. Cộng ba dòng nhỏ lại có thể thành một con số lớn.
Có một khoản không phát sinh: theo thông tin MIO công bố, phân tích da không tính thêm phí, và thường đi kèm khi bạn làm liệu trình. Trong buổi tư vấn, MIO chụp ảnh lâm sàng chi tiết và dùng phân tích khuôn mặt có hỗ trợ AI để lên phác đồ. Nhờ vậy, đề xuất số shot, số cc hay vùng tiêm dựa trên dữ liệu đo được. Bác sĩ vẫn là người quyết định, phân tích chỉ hỗ trợ và không chẩn đoán. Buổi tư vấn diễn ra bằng tiếng Anh. Việc có sẵn ảnh và số đo giúp bạn đỡ phụ thuộc vào vốn tiếng Anh khi trao đổi.
Ví dụ: tự ước tính một hóa đơn
Giả sử bạn muốn làm Ultherapy Prime 300 shots và Chin Filler (Domestic) trong cùng chuyến đi:
| Khoản | KRW | ~VND |
|---|---|---|
| Ultherapy Prime 300 shots | 1.090.000 | ~20,2 triệu |
| Chin Filler (Domestic) | 99.000 | ~1,8 triệu |
| Cộng trước VAT | 1.189.000 | ~22 triệu |
| VAT 10% | 118.900 | ~2,2 triệu |
| Tổng ước tính | 1.307.900 | ~24,2 triệu |
| Nếu chọn bác sĩ cụ thể | +100.000 (hỏi thêm về VAT) | +~1,85 triệu |
Đây là ước tính trên giá công bố tại thời điểm viết bài. Kết quả khám có thể thay đổi số shot, dòng thuốc hoặc cho thấy một liệu trình không phù hợp với bạn. Khi đó con số sẽ khác. Về lịch trình: theo hướng dẫn của MIO, filler nên làm ngày đầu. Ultherapy Prime mặt không có ràng buộc ngày, nhưng Eye/Derma Ulthera 100 shots được khuyên xếp vào ngày cuối.
Nên hỏi gì khi nhắn tin xin báo giá trước chuyến đi
Một tin nhắn ngắn, rõ ràng sẽ giúp bạn nhận báo giá dễ so sánh:
- Tên liệu trình kèm đơn vị: “Ultherapy Prime 300 shots”, “Lip Filler, dòng Domestic hay nhập khẩu”.
- Giá đã gồm VAT chưa.
- Giá đang niêm yết còn áp dụng vào ngày hẹn của tôi không.
- Tôi có cần chọn bác sĩ không, và phí đó có tính VAT không.
- Liệu trình này có kèm tùy chọn nào tính thêm tiền không.
Báo giá qua tin nhắn là mức sàn để lên kế hoạch, không phải cam kết cuối cùng. Phòng khám nào cũng cần khám trực tiếp mới chốt được giá. Nếu một nơi báo giá cố định qua tin nhắn mà không cần khám, bạn nên cẩn trọng hơn. Để biết buổi tư vấn đầu tiên diễn ra thế nào, xem bài lần đầu tư vấn ở phòng khám thẩm mỹ tại Seoul.
FAQ
Giá trên bảng giá của MIO Clinic đã gồm VAT chưa?
Chưa. Mọi giá MIO công bố đều chưa gồm VAT. VAT ở Hàn Quốc là 10%, nên hãy nhân con số trên bảng giá với 1,1 để ước tính số tiền phải trả.
Vì sao cùng là filler mà giá chênh nhau tới ba lần?
Vì filler ở MIO tính theo vùng và mỗi vùng có hai dòng thuốc: nhập khẩu (Juvéderm, Restylane, Belotero) và Domestic. Ví dụ Chin Filler là 299.000 KRW với dòng nhập khẩu và 99.000 KRW với dòng Domestic, chưa gồm VAT.
Con số giá thường ghi bên cạnh có ý nghĩa gì?
Đó là giá thường của dòng đó. Con số thấp hơn là giá đang niêm yết tại thời điểm đó và có thể thay đổi theo đợt. Hãy hỏi xác nhận giá cho đúng ngày hẹn của bạn.
Có bắt buộc trả phí chỉ định bác sĩ không?
Không. Phí 100.000 KRW chỉ áp dụng khi bạn muốn chọn một bác sĩ cụ thể. Nếu không có yêu cầu này thì không cộng khoản đó.
Có thể so giá Ultherapy với giá filler để biết cái nào đắt hơn không?
Không nên, vì hai dòng tính theo đơn vị khác nhau: Ultherapy tính theo số shot, filler tính theo vùng. Chỉ nên so trong cùng một đơn vị, ví dụ 300 shots Ultherapy với 300 shots Thermage.
Phân tích da có mất thêm phí không?
Theo thông tin MIO công bố, phân tích da không tính thêm phí và thường đi kèm khi bạn làm liệu trình.
Đặt lịch tại MIO Clinic, Gangnam
Seoul Skin Notes là blog chính thức của MIO Clinic, phòng khám thẩm mỹ da tại Gangnam, Seoul. Việc tư vấn và đặt lịch được thực hiện qua WhatsApp bằng tiếng Anh. Hãy cho đội ngũ MIO biết liệu trình bạn đang cân nhắc, họ sẽ giải thích các lựa chọn phù hợp với bạn.
MIO Clinic
2-3F, FINE TOWER, 372 Gangnam-daero, Gangnam-gu, Seoul
Ga Gangnam, lối ra số 4 — đi bộ 3 phút
Giờ làm việc: Thứ Hai & Thứ Sáu 10:00–21:00 · Thứ Ba–Thứ Năm & Thứ Bảy 10:00–19:00 · Chủ Nhật nghỉ
Website:mioclinic.kr/en · Instagram:@mioclinic_global · Email:en-official@mioclinic.kr · Google Maps
